ngả người
Định nghĩa
Động từ: - Ngả người là hành động nghiêng hoặc đưa thân thể về phía sau, thường dựa vào một vật nào đó (như ghế, tường, giường) để tạo tư thế nghỉ ngơi, thư giãn hoặc buông lỏng cơ thể. - Hành động này thường diễn ra một cách chậm rãi, có chủ ý, mang tính chất thư giãn hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nghiêng người dựa vào ghế sofa, buông lỏng cơ thể sau khi làm việc.)
- (Cô bé nghiêng người dựa vào mẹ, trong tư thế thư giãn để ngủ.)
- (Tôi thích tư thế dựa người ra sau trên ghế bành để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngả người ra sau": nhấn mạnh hướng nghiêng về phía sau.
- Anh ta ngả người ra sau, hai tay đặt sau gáy. (Anh ta nghiêng thân về phía sau, tay đặt sau gáy, tư thế thoải mái.)
"ngả người dựa vào": kết hợp với một vật để tựa.
- Cô ấy ngả người dựa vào tường, thở dài. (Cô ấy nghiêng người tựa vào tường, thể hiện sự mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Ngả lưng: (động từ) nằm hoặc dựa lưng xuống để nghỉ.
- Anh ấy ngả lưng trên giường một lát. (Anh ấy nằm xuống giường nghỉ ngơi.)
Nghiêng người: (động từ) đưa người về một phía, không nhất thiết là phía sau.
- Cô ấy nghiêng người về phía trước để nhìn rõ hơn. (Cô ấy đưa thân về phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Dựa người: đặt trọng lượng cơ thể lên một vật để tựa.
- Anh ấy dựa người vào lan can. (Anh ấy tựa người vào lan can.)
- Ngồi ngả: ngồi với tư thế dựa lưng ra sau.
- Ông cụ ngồi ngả trên ghế mây. (Ông cụ ngồi dựa lưng trên ghế mây.)
- Buông mình: thả lỏng cơ thể, không gồng.
- Cô ấy buông mình trên chiếc ghế dài. (Cô ấy thả lỏng cơ thể trên ghế dài.)
Thành ngữ liên quan
- Ngả người mà ngủ: diễn tả hành động dựa người ra sau và ngủ, thường trong tư thế thoải mái.
- Sau bữa trưa, ông ấy ngả người mà ngủ ngon lành. (Ông ấy dựa người ra ghế và ngủ say.)